Hình nền cho colorful
BeDict Logo

colorful

/ˈkʌləfəl/ /ˈkʌlɚfəl/

Định nghĩa

adjective

Sặc sỡ, rực rỡ, đầy màu sắc.

Ví dụ :

Bộ lông của con vẹt sặc sỡ với đủ sắc xanh lá cây, xanh da trời và vàng.