Hình nền cho graphic
BeDict Logo

graphic

/ˈɡɹæfɪk/

Định nghĩa

noun

Đồ họa, hình vẽ.

Ví dụ :

Sách giáo khoa khoa học đó có rất nhiều hình vẽ đồ họa màu sắc minh họa tế bào.
noun

Ví dụ :

Trò chơi điện tử đó có những hình ảnh đồ họa tuyệt đẹp về những con rồng bay lượn trên bầu trời.