

gutters
/ˈɡʌtərz/
noun




noun
Rãnh thoát phân, mương thoát phân.

noun
Rãnh xói mòn, đường xói mòn.

noun

noun
Máng xối in.

noun


noun
Ống cống, nơi nhơ nhuốc, chỗ bẩn thỉu.
Chiến dịch của chính trị gia đó nhanh chóng tụt xuống vũng bùn khi ông ta bắt đầu lan truyền những công kích cá nhân và tin đồn vô căn cứ về đối thủ của mình.


noun




verb
Chảy sáp, Chảy thành dòng.

verb








