verb🔗ShareVẽ bằng than chì, phác họa bằng than. To draw with charcoal."The art student charcoaled a detailed portrait of his model. "Bạn sinh viên mỹ thuật đã dùng than chì để vẽ một bức chân dung chi tiết về người mẫu của mình.artstylewritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNướng than, nướng trên than. To cook over charcoal."We charcoaled burgers and hot dogs in the backyard for our family barbecue. "Chúng tôi nướng thịt băm và xúc xích trên than trong sân sau cho buổi tiệc nướng của gia đình.foodutensilfuelprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc