Hình nền cho charcoaled
BeDict Logo

charcoaled

/ˈtʃɑːrkoʊld/ /ˈtʃɑːrkəld/

Định nghĩa

verb

Vẽ bằng than chì, phác họa bằng than.

Ví dụ :

Bạn sinh viên mỹ thuật đã dùng than chì để vẽ một bức chân dung chi tiết về người mẫu của mình.