noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Than củi, than. Impure carbon obtained by destructive distillation of wood or other organic matter, that is to say, heating it in the absence of oxygen. Ví dụ : "We used charcoal to grill hamburgers in the backyard. " Chúng tôi dùng than củi để nướng bánh mì kẹp thịt ở sân sau. material substance fuel Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Than chì. A stick of black carbon material used for drawing. Ví dụ : "The artist used a charcoal stick to sketch a quick drawing of her cat. " Họa sĩ dùng một que than chì để phác thảo nhanh bức vẽ con mèo của cô ấy. art material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Than chì. A drawing made with charcoal. Ví dụ : "My art teacher praised my charcoal drawing of the old oak tree. " Giáo viên dạy vẽ của tôi khen bức vẽ than chì của tôi về cây sồi già. art material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Than chì. A very dark gray colour. Ví dụ : "The charcoal drawing of the family portrait was very dark and detailed. " Bức tranh chì than vẽ chân dung gia đình có màu xám than chì rất đậm và chi tiết. color Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vẽ bằng than. To draw with charcoal. Ví dụ : "The artist charcoalled a detailed portrait of her grandmother. " Nghệ sĩ đã dùng than để vẽ một bức chân dung chi tiết của bà cô ấy. art action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nướng than. To cook over charcoal. Ví dụ : "We charcoaled chicken and vegetables for dinner last night. " Tối qua, chúng tôi nướng gà và rau bằng than để ăn tối. food fuel Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Màu xám than. Of a dark gray colour. Ví dụ : "The artist used a charcoal pencil to sketch the dark shadows. " Người nghệ sĩ dùng bút chì màu xám than để phác họa những bóng tối. color appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Than. Made of charcoal. Ví dụ : "The artist used a charcoal pencil to sketch the portrait. " Người họa sĩ đã dùng bút chì than để phác họa bức chân dung. material substance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc