BeDict Logo

draw

/dɹɔː/
Hình ảnh minh họa cho draw: Kéo lướt.
noun

Người chơi nhắm đến cú kéo lướt, hy vọng viên đá sẽ nhẹ nhàng nằm gọn trong vòng tròn mục tiêu mà không làm xáo trộn các viên đá khác.

Hình ảnh minh họa cho draw: Tiền ứng trước, Khoản tạm ứng hoa hồng.
noun

Tiền ứng trước, Khoản tạm ứng hoa hồng.

Người đại diện bán hàng đã nhận được một khoản tạm ứng hoa hồng là 500 đô la để trang trải chi phí sinh hoạt trong thời gian chờ nhận hoa hồng đầu tiên.

Hình ảnh minh họa cho draw: Bài chờ, thế bài chờ.
noun

Thế bài chờ trong ván bài này có nghĩa là Sarah cần thêm một lá rô nữa để hoàn thành bộ tứ quý của mình.