BeDict Logo

hamburgers

/ˈhæmbɜːɡərz/ /ˈhæmbɜːrɡərz/
Hình ảnh minh họa cho hamburgers: Bãi thịt vụn, đống thịt nát.
noun

Bãi thịt vụn, đống thịt nát.

Sau tai nạn xe hơi, nhân viên cứu hộ nói rằng chiếc xe hư hỏng hoàn toàn và, đáng buồn thay, họ mô tả những người ngồi trong xe như một bãi thịt vụn.