fuel
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

verdnoun
/vɜːd/
Quyền khai thác gỗ tươi.

diboranenoun
/ˈdaɪbɔːreɪn/ /ˈdɪbɔːreɪn/
Điborane.
"Because diborane is a highly reactive and explosive gas, it is mainly studied in specialized chemistry labs under strict safety protocols. "
Vì diborane là một chất khí rất dễ phản ứng và dễ nổ, nên nó chủ yếu được nghiên cứu trong các phòng thí nghiệm hóa học chuyên biệt với các quy trình an toàn nghiêm ngặt.

stokersnoun
/ˈstoʊkərz/
Thợ đốt lò, người đốt than.

kerogennoun
/ˈkerədʒən/ /ˈkerəˌdʒen/
Kerogen.
"The sedimentary rock contained a significant amount of kerogen, which scientists hope will eventually transform into usable oil. "
Tảng đá trầm tích này chứa một lượng đáng kể kerogen, một chất hữu cơ mà các nhà khoa học hy vọng sẽ dần chuyển hóa thành dầu mỏ có thể sử dụng được.















