Hình nền cho collateralize
BeDict Logo

collateralize

/kəˈlætərəˌlaɪz/ /kəˈlætərəlˌaɪz/

Định nghĩa

verb

Thế chấp, bảo đảm bằng tài sản.

Ví dụ :

Cô ấy phải thế chấp chiếc xe hơi của mình để vay tiền học đại học.