

harder
/hɑːdə/ /ˈhɑɹɾɚ/
adjective


adjective
Chắc chắn, không thể nghi ngờ.
"hard evidence; a hard requirement"
Bằng chứng không thể chối cãi; một yêu cầu bắt buộc.













adjective

noun




"hard evidence; a hard requirement"
Bằng chứng không thể chối cãi; một yêu cầu bắt buộc.













