BeDict Logo

douane

/duːˈɑːn/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "belongings" - Sự gắn bó, Cảm giác thân thuộc.
/bɪˈlɔŋɪŋz/ /bəˈlɔŋɪŋz/

Sự gắn , Cảm giác thân thuộc.

"A need for belonging seems fundamental to humans."

Nhu cầu có được cảm giác thân thuộc dường như là một điều cơ bản đối với con người.

Hình ảnh minh họa cho từ "had" - Có, sở hữu.
hadverb
/hæd/

, sở hữu.

"I have a house and a car."

Tôi có một căn nhà và một chiếc xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "their" - của họ
theirpronoun
/ðeər/

của họ

"They brought their books with them."

Họ mang theo sách của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "declare" - Tuyên bố, công bố, giải thích, làm rõ.
/dɪˈkleə/ /dəˈklɛɚ/

Tuyên bố, công bố, giải thích, làm .

"The teacher declared the rules for the class project, explaining how each part would be graded. "

Cô giáo giải thích rõ các quy tắc của dự án lớp, giảng giải cách chấm điểm cho từng phần.

Hình ảnh minh họa cho từ "custom" - Tập quán, phong tục, thói quen.
customnoun
/ˈkʌstəm/

Tập quán, phong tục, thói quen.

"Their family's custom was to have dinner together every evening. "

Tập quán của gia đình họ là ăn tối cùng nhau vào mỗi tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "entering" - Đi vào, bước vào, tiến vào.
/ˈɛn.təɹ.ɪŋ/

Đi vào, bước vào, tiến vào.

"You should knock before you enter, unless you want to see me naked."

Bạn nên gõ cửa trước khi bước vào, trừ khi bạn muốn thấy tôi trần truồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "before" - Trước đây, trước kia.
beforeadverb
/bɪˈfɔː/ /biˈfɔɹ/

Trước đây, trước kia.

"Before dinner, I finished my homework. "

Trước bữa tối, tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "all" - Tất cả khả năng, toàn bộ sức lực.
allnoun
/ɔːl/ /ɔl/ /ɑl/

Tất cả khả năng, toàn bộ sức lực.

"She gave her all, and collapsed at the finish line."

Cô ấy đã dốc toàn bộ sức lực và gục ngã ở vạch đích.

Hình ảnh minh họa cho từ "country" - Vùng, miền, khu vực.
/ˈkɐntɹi/ /ˈkʌntɹi/

Vùng, miền, khu vực.

"The country surrounding our small village is mostly farmland. "

Vùng đất quanh ngôi làng nhỏ của chúng tôi chủ yếu là đất trồng trọt.

Hình ảnh minh họa cho từ "house" - Nhà, căn nhà, mái ấm.
housenoun
/hʌʊs/ /haʊs/ /haʊz/

Nhà, căn nhà, mái ấm.

"My family's house is located near the school. "

Nhà của gia đình tôi nằm gần trường học.