Hình nền cho declare
BeDict Logo

declare

/dɪˈkleə/ /dəˈklɛɚ/

Định nghĩa

verb

Tuyên bố, công bố, giải thích, làm rõ.

Ví dụ :

Cô giáo giải thích rõ các quy tắc của dự án lớp, giảng giải cách chấm điểm cho từng phần.