Hình nền cho dressmaker
BeDict Logo

dressmaker

/ˈdɹɛsˌmeɪkɚ/

Định nghĩa

noun

Thợ may quần áo nữ, người may đồ nữ.

Ví dụ :

Mẹ tôi là một thợ may đồ nữ rất tài năng; bà ấy may những chiếc váy đẹp, thiết kế riêng cho những dịp đặc biệt.