adjective🔗ShareBồn chồn, sốt ruột, không yên. Having, or pertaining to, a tendency to fidget; restless."The child was fidgety during the long car ride, constantly moving in his seat. "Đứa trẻ cứ bồn chồn không yên suốt chuyến đi xe dài, liên tục cựa quậy trên ghế.mindbodycharacterconditionsensationtendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc