noun🔗ShareBồn chồn, sự cựa quậy, sự ngọ nguậy. A nervous wriggling or twitching motion."The child's constant fidget during the long car ride annoyed his parents. "Việc đứa trẻ cứ bồn chồn ngọ nguậy suốt chuyến đi xe dài khiến bố mẹ nó rất khó chịu.mindbodyactiontendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười hay bồn chồn, người bồn chồn. A person who fidgets, especially habitually."My little brother is a fidget; he's always moving and can't sit still. "Thằng em trai tôi là một đứa hay bồn chồn; nó lúc nào cũng động đậy chân tay và không thể ngồi yên một chỗ được.personhumantendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ chơi bóp tay, đồ chơi giảm căng thẳng. A toy intended to be fidgeted with."My nephew loves to play with his new fidget. "Cháu trai tôi rất thích chơi với cái đồ chơi bóp tay mới của nó.itemthingentertainmentdeviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBồn chồn, cựa quậy, ngọ nguậy. To wiggle or twitch; to move around nervously or idly."During the long test, the student started to fidget in his seat, tapping his pen and shifting his weight from side to side. "Trong suốt bài kiểm tra dài, cậu học sinh bắt đầu bồn chồn trên ghế, gõ bút liên tục và liên tục đổi tư thế ngồi.bodymindactiontendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBồn chồn, làm bồn chồn, làm lo lắng. To cause to fidget; to make uneasy."The long silence after I asked the question began to fidget him. "Sự im lặng kéo dài sau khi tôi hỏi câu hỏi bắt đầu khiến anh ấy bồn chồn không yên.mindsensationactionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc