

giver
Định nghĩa
Từ liên quan
contributor noun
/kənˈtrɪbjʊtər/ /kənˈtrɪbjətər/
Nhà hảo tâm, người đóng góp.
Tôi là một nhà hảo tâm đóng góp tài chính lâu năm cho tổ chức Ân Xá Quốc Tế.


Tôi là một nhà hảo tâm đóng góp tài chính lâu năm cho tổ chức Ân Xá Quốc Tế.