Hình nền cho guardrail
BeDict Logo

guardrail

/ˈɡɑːrdreɪl/ /ˈɡɑːrdˌreɪl/

Định nghĩa

noun

Lan can bảo vệ, hàng rào chắn.

Ví dụ :

Các công nhân xây dựng đã lắp đặt lan can bảo vệ dọc theo mép công trường để tránh người nào đó bị ngã.