adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cao, rất, hết sức, vô cùng. In a high or esteemed manner. Ví dụ : "He spoke highly of you." Anh ấy đã nói rất tốt về bạn. value attitude character essential toeic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rất, vô cùng, cực kỳ. Extremely; greatly; very much. Ví dụ : "He is in a highly visible job." Anh ấy làm một công việc rất dễ thấy. amount degree quality value essential toeic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc