Hình nền cho immigrating
BeDict Logo

immigrating

/ˈɪmɪˌɡreɪtɪŋ/ /ˈɪməˌɡreɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nhập cư, di cư đến.

Ví dụ :

"My aunt and uncle are immigrating to Canada next month to start a new life. "
Tháng tới, cô chú của tôi sẽ nhập cư vào Canada để bắt đầu một cuộc sống mới.