

masticate
Định nghĩa
Từ liên quan
masticating verb
/ˈmæstɪkeɪtɪŋ/
Nhai, nghiền.
swallowing verb
/ˈswɑloʊɪŋ/ /ˈswɒləʊɪŋ/
Nuốt, nuốt chửng.
"The child had difficulty swallowing the large pill. "
Đứa trẻ gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc lớn.