verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhai, nghiền. To chew (food). Ví dụ : "The cow stood, quietly masticating its cud." Con bò đứng yên lặng, nhai lại cỏ đã nuốt. food body physiology biology medicine process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhai, nghiền, xay nhuyễn. To grind or knead something into a pulp. Ví dụ : "The cow was slowly masticating the grass in the field. " Con bò đang từ từ nhai nghiền cỏ trên đồng. food physiology biology process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc