adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhẹ nhàng, khẽ khàng, yên lặng. In a quiet manner. Ví dụ : "The students quietly finished their tests. " Các học sinh lặng lẽ làm xong bài kiểm tra của mình. way action sound essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc