Hình nền cho officialise
BeDict Logo

officialise

/əˈfɪʃəlaɪz/ /əˈfɪʃəˌlaɪz/

Định nghĩa

verb

Chính thức hóa, hợp thức hóa.

Ví dụ :

Tuần tới, công ty sẽ chính thức hóa quy định mới về trang phục bằng một thông báo trang trọng.