Hình nền cho sclerotized
BeDict Logo

sclerotized

/sklɪˈroʊtaɪzd/ /sklɛˈroʊtaɪzd/

Định nghĩa

verb

Hóa cứng, làm cứng, xơ cứng.

Ví dụ :

Lớp vỏ ngoài của con bọ cánh cứng đã bị hóa cứng, giúp nó có lớp bảo vệ rất chắc chắn.