verb🔗ShareTrở nên cứng, làm cho cứng lại, tôi luyện. To become hard (tough, resistant to pressure)."The clay hardened in the sun. "Đất sét cứng lại dưới ánh nắng mặt trời.materialconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cứng, tôi luyện. To make something hard or harder (tough, resistant to pressure)."The potter hardened the clay by firing it in a kiln. "Người thợ gốm đã tôi luyện đất sét bằng cách nung nó trong lò.materialtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTôi luyện, làm cho cứng cáp hơn. To strengthen."The repeated weightlifting sessions hardened his muscles. "Những buổi tập tạ liên tục đã tôi luyện cơ bắp của anh ấy.abilitycharacteractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTăng cường bảo mật, củng cố, gia cố. To modify (a website or other system) to make it resistant to malicious attacks."The school website was hardened to prevent hackers from stealing student data. "Trang web của trường đã được gia cố bảo mật để ngăn chặn tin tặc đánh cắp dữ liệu học sinh.computinginternettechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrở nên chai sạn, làm cho chai sạn, tôi luyện. To become or make (a person or thing) resistant or less sensitive."The cold winters hardened the farmer's hands over time. "Những mùa đông lạnh giá đã làm cho chai sạn đôi tay của người nông dân theo thời gian.attitudecharactermindbodyemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrở nên mạnh hơn, trở nên cứng hơn. To become or make (a consonant) more fortis."In some dialects, the "t" in "water" is hardened to sound more like a "d". "Ở một vài phương ngữ, âm "t" trong từ "water" trở nên mạnh hơn và nghe giống âm "d" hơn.phoneticslinguisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChai sạn, vô cảm, rắnỏi. Unfeeling or lacking emotion due to experience; callous."The bloody scene could reduce even the most hardened soldier to tears."Cảnh tượng đẫm máu đó có thể khiến ngay cả người lính chai sạn nhất cũng phải rơi lệ.characterattitudeemotionhumanmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCứng rắn, chai sạn, khó thay đổi. Firmly established or unlikely to change; inveterate."His opposition to the school's new dress code was hardened, and he refused to reconsider. "Sự phản đối của anh ấy đối với quy định mới về trang phục của trường đã trở nên cứng rắn và khó lay chuyển, và anh ấy từ chối xem xét lại.characterattitudemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKiên cố, được gia cố, vững chắc. Having extra defences against attack; highly fortified."a hardened air base"Một căn cứ không quân được gia cố vững chắc.militarywarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc