Hình nền cho protection
BeDict Logo

protection

/pɹəˈtɛkʃən/

Định nghĩa

noun

Bảo vệ, sự bảo vệ.

Ví dụ :

"Raincoats give protection from rain."
Áo mưa giúp bảo vệ bạn khỏi mưa.
noun

Bảo hộ mậu dịch, chính sách bảo hộ.

Ví dụ :

Chính sách bảo hộ mậu dịch của chính phủ hạn chế số lượng công ty nước ngoài bán đồ điện tử tại quốc gia này.