Hình nền cho coated
BeDict Logo

coated

/ˈkəʊtɪd/ /ˈkoʊtɪd/

Định nghĩa

verb

Phủ, tráng, bọc.

Ví dụ :

Cái chảo rán được tráng một lớp vật liệu chống dính, giúp rửa dễ hơn.