adjective🔗ShareKhông kiểm soát được, mất kiểm soát, không thể điều khiển được. Not able to be controlled, contained or governed."She got the uncontrollable urge for some chocolate."Cô ấy bỗng dưng thèm sô-cô-la một cách không thể kiềm chế được.attitudecharactertendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc