Hình nền cho controlled
BeDict Logo

controlled

/kənˈtɹəʊld/ /kənˈt(ʃ)ɹoʊld/

Định nghĩa

verb

Kiểm soát, điều khiển, chi phối.

Ví dụ :

Chỉ với một chiếc điều khiển từ xa đơn giản, anh ấy có thể điều khiển chiếc xe tải đồ chơi.
verb

Ví dụ :

Nhà khoa học đã thiết kế thí nghiệm một cách có kiểm soát để loại bỏ những yếu tố khác, chỉ tập trung vào ảnh hưởng của phân bón lên sự phát triển của cây.