BeDict Logo

controlled

/kənˈtɹəʊld/ /kənˈt(ʃ)ɹoʊld/
Hình ảnh minh họa cho controlled: Kiểm soát, khống chế.
 - Image 1
controlled: Kiểm soát, khống chế.
 - Thumbnail 1
controlled: Kiểm soát, khống chế.
 - Thumbnail 2
verb

Nhà khoa học đã thiết kế thí nghiệm một cách có kiểm soát để loại bỏ những yếu tố khác, chỉ tập trung vào ảnh hưởng của phân bón lên sự phát triển của cây.