

controlled
/kənˈtɹəʊld/ /kənˈt(ʃ)ɹoʊld/



verb
Kiểm soát, khống chế.
Nhà khoa học đã thiết kế thí nghiệm một cách có kiểm soát để loại bỏ những yếu tố khác, chỉ tập trung vào ảnh hưởng của phân bón lên sự phát triển của cây.




adjective



adjective



adjective
