noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kỳ nghỉ, ngày nghỉ. Vacation. Ví dụ : ""We are planning a family vaca to the beach this summer." " Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ hè của gia đình ở biển. holiday entertainment time Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc