BeDict Logo

blueprints

/ˈbluˌprɪnts/ /ˈbluˌpɹɪnts/
Hình ảnh minh họa cho blueprints: Bản vẽ kỹ thuật, bản thiết kế.
noun

Các công nhân xây dựng xem kỹ bản vẽ thiết kế để hiểu rõ cấu trúc tòa nhà trước khi bắt đầu công việc.

Hình ảnh minh họa cho blueprints: Bản vẽ kỹ thuật, bản thiết kế.
 - Image 1
blueprints: Bản vẽ kỹ thuật, bản thiết kế.
 - Thumbnail 1
blueprints: Bản vẽ kỹ thuật, bản thiết kế.
 - Thumbnail 2
noun

Bản vẽ kỹ thuật, bản thiết kế.

Kiến trúc sư cho chúng tôi xem bản vẽ kỹ thuật của ngôi nhà mới, trong đó trình bày chi tiết kích thước phòng và vị trí các bức tường.