BeDict Logo

warm-up

/ˈwɔːrmˌʌp/ /ˈwɔːmˌʌp/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "allocated" - Phân bổ, chỉ định, cấp phát.
/ˈæl.ə.keɪ.tɪd/

Phân bổ, chỉ định, cấp phát.

"The school allocated $500 for new books in the library. "

Nhà trường đã phân bổ 500 đô la cho việc mua sách mới cho thư viện.

Hình ảnh minh họa cho từ "players" - Người chơi, tuyển thủ.
/ˈpleɪəz/ /ˈpleɪɚz/

Người chơi, tuyển thủ.

""In the school play, the young players forgot their lines." "

Trong vở kịch của trường, các diễn viên trẻ đã quên mất lời thoại.

Hình ảnh minh họa cho từ "preparation" - Sự chuẩn bị, sự sửa soạn, công tác chuẩn bị.
/pɹɛpəˈɹeɪʃən/

Sự chuẩn bị, sự sửa soạn, công tác chuẩn bị.

"The preparation for the history test took her several hours. "

Việc chuẩn bị cho bài kiểm tra lịch sử đã tốn của cô ấy vài tiếng đồng hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "attributive" - Thuộc tính.
/ə.ˈtɹɪ.bju.tɪv/

Thuộc tính.

"In "this big house," "big" is an attributive, while in "this house is big," it is a predicative."

Trong cụm từ "ngôi nhà lớn này", "lớn" là một tính từ thuộc tính (bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ), còn trong câu "ngôi nhà này lớn", nó là một vị ngữ (bổ nghĩa cho chủ ngữ).

Hình ảnh minh họa cho từ "stretching" - Sự căng, sự kéo dài.
/ˈstɹɛtʃɪŋ/

Sự căng, sự kéo dài.

"The stretching of the rubber band showed its elasticity. "

Việc kéo căng sợi dây cao su cho thấy tính đàn hồi của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "basketball" - Bóng rổ.
/ˈbɑːs.kɪt.bɔːl/ /ˈbæs.kɪt.bɔːl/

Bóng rổ.

"My younger brother loves playing basketball after school. "

Em trai tôi thích chơi bóng rổ sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "activity" - Hoạt động, sự năng động.
/ækˈtɪ.və.ti/

Hoạt động, sự năng động.

"Pit row was abuzz with activity."

Khu vực kỹ thuật xe đua nhộn nhịp với hoạt động.

Hình ảnh minh họa cho từ "drivers" - Người lái xe, tài xế.
/ˈdraɪvərz/

Người lái xe, tài xế.

"Bus drivers must be careful when children are crossing the street. "

Các tài xế xe buýt phải cẩn thận khi trẻ em băng qua đường.

Hình ảnh minh họa cho từ "performing" - Trình diễn, biểu diễn, thực hiện.
/pəˈfɔːmɪŋ/ /pɚˈfɔɹmɪŋ/

Trình diễn, biểu diễn, thực hiện.

"It took him only twenty minutes to perform the task."

Anh ấy chỉ mất hai mươi phút để thực hiện nhiệm vụ đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "exercising" - Tập thể dục, luyện tập.
/ˈɛksərˌsaɪzɪŋ/ /ˈɛksərsaɪzɪŋ/

Tập thể dục, luyện tập.

"She is exercising regularly to improve her health. "

Cô ấy tập thể dục thường xuyên để cải thiện sức khỏe.

Hình ảnh minh họa cho từ "strenuous" - Tích cực, hăng hái, mạnh mẽ.
strenuousadjective
/ˈstɹɛnjuəs/

Tích cực, hăng hái, mạnh mẽ.

"The marathon training was very strenuous, requiring a lot of energy and effort. "

Việc tập luyện cho cuộc thi marathon rất tích cực, đòi hỏi nhiều năng lượng và sự cố gắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "performance" - Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]

Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.

"the performance of an undertaking or a duty"

Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.