Hình nền cho race
BeDict Logo

race

/ɹeɪs/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Cuộc đua quanh công viên đã được Johnny thắng, vì cậu ấy chạy nhanh hơn những người khác.
noun

Cuộc đua, sự nghiệp, đường đời.

Ví dụ :

Cuộc đua của vận động viên chạy marathon là một bài kiểm tra sức bền vô cùng khắc nghiệt, đánh dấu một chặng đường sự nghiệp đầy thử thách.
noun

Ví dụ :

Loài chim sẻ riêng biệt trên quần đảo Galapagos đã tiến hóa thành các nòi giống khác nhau, với hình dạng mỏ khác nhau để ăn các loại thức ăn khác nhau.
noun

Ví dụ :

Những tiến bộ gần đây trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đã tạo ra một nòi robot mới có thể làm việc nhà mà không cần giám sát.
noun

Ví dụ :

Rượu vang này có một hương vị đặc trưng của anh đào và gỗ sồi, cho thấy niên vụ cụ thể của nó.
verb

Gán chủng tộc, xem như thuộc chủng tộc.

Ví dụ :

Giáo viên chia các em học sinh vào các nhóm khác nhau, dường như gán các em vào các "chủng tộc" dựa trên khả năng toán học được xếp loại.