BeDict Logo

race

/ɹeɪs/
Hình ảnh minh họa cho race: Cuộc đua, cuộc thi.
 - Image 1
race: Cuộc đua, cuộc thi.
 - Thumbnail 1
race: Cuộc đua, cuộc thi.
 - Thumbnail 2
noun

Cuộc đua quanh công viên đã được Johnny thắng, vì cậu ấy chạy nhanh hơn những người khác.

Hình ảnh minh họa cho race: Chủng tộc, nòi giống.
noun

Loài chim sẻ riêng biệt trên quần đảo Galapagos đã tiến hóa thành các nòi giống khác nhau, với hình dạng mỏ khác nhau để ăn các loại thức ăn khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho race: Chủng, nòi, giống.
noun

Những tiến bộ gần đây trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đã tạo ra một nòi robot mới có thể làm việc nhà mà không cần giám sát.

Hình ảnh minh họa cho race: Hương vị, mùi đặc trưng.
noun

Rượu vang này có một hương vị đặc trưng của anh đào và gỗ sồi, cho thấy niên vụ cụ thể của nó.