noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự chuẩn bị, sự sửa soạn, công tác chuẩn bị. The act of preparing or getting ready. Ví dụ : "The preparation for the history test took her several hours. " Việc chuẩn bị cho bài kiểm tra lịch sử đã tốn của cô ấy vài tiếng đồng hồ. action process plan essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự chuẩn bị, sự sẵn sàng. The state of being prepared; readiness. Ví dụ : "The athlete's rigorous preparation for the marathon ensured a successful race. " Sự chuẩn bị kỹ lưỡng của vận động viên cho cuộc thi marathon đã đảm bảo một cuộc đua thành công. action plan process essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị. That which is prepared. Ví dụ : "The preparation for the history test included reviewing notes and practicing quizzes. " Việc chuẩn bị cho bài kiểm tra lịch sử bao gồm xem lại ghi chú và làm bài trắc nghiệm luyện tập. process plan action essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngày lễ. The day before the Sabbath or other Jewish feast-day. Ví dụ : "Tomorrow is the preparation for Shabbat, so we're not doing any work today. " Ngày mai là ngày lễ trước Shabbat, nên hôm nay chúng ta không làm việc gì cả. religion culture time holiday essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chuẩn bị, sửa soạn. Devotional exercises introducing an office. Ví dụ : "Before starting the morning office, the priest led the congregation in a period of preparation. " Trước khi bắt đầu buổi lễ buổi sáng, cha xứ hướng dẫn giáo đoàn thực hiện các nghi thức chuẩn bị tâm hồn. religion ritual essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự chuẩn bị trước, sự báo trước. The previous introduction, as an integral part of a chord, of a note continued into a succeeding dissonance. Ví dụ : "The preparation for the final chord in the song included a sustained G note leading into the jarring F-sharp. " Để chuẩn bị cho hợp âm cuối bài, nốt G ngân dài đóng vai trò báo trước cho nốt Fa thăng chói tai tiếp theo. music essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc