Hình nền cho period
BeDict Logo

period

/ˈpɪəɹɪəd/

Định nghĩa

noun

Thời kỳ, giai đoạn.

Ví dụ :

Đã có một khoảng thời gian hỗn loạn sau thông báo đó.
noun

Gen "period" ở ruồi giấm, gen điều hòa nhịp sinh học.

Ví dụ :

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu gen period ở ruồi giấm, tức là gen điều hòa nhịp sinh học của chúng, để hiểu cách đồng hồ sinh học bên trong cơ thể chúng hoạt động.
noun

Ví dụ :

Việc các bài tập về nhà lặp lại theo một chu kỳ hai tuần giúp việc lên kế hoạch trở nên dễ dàng hơn.
adjective

Ví dụ :

"The play's costumes and set design were very period, perfectly capturing the style of Victorian England. "
Trang phục và thiết kế sân khấu của vở kịch rất cổ, hoàn toàn lột tả được phong cách của nước Anh thời Victoria.