
period
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

renascence/ɹɪˈnas(ə)ns/
Phục hưng.

adolescence/ˌædəˈlɛsəns/
Tuổi dậy thì, giai đoạn dậy thì.

still/stɪl/
Sự tĩnh lặng, sự yên ắng.

autumn/ˈɔːtəm/ /ˈɔtəm/
Mùa thu, Thu.
No Image
court session/kɔrt ˈsɛʃən/
phiên tòa

prorogations/ˌproʊrəˈɡeɪʃənz/
Sự đình chỉ, thời gian đình chỉ giữa hai kỳ họp của cơ quan lập pháp.

millennium/mɪˈlɛnɪəm/
Thiên niên kỷ, một ngàn năm.

lunates/ˈluːneɪts/ /ˈljuːneɪts/
Mảnh đá hình trăng lưỡi liềm.

low/ləʊ/ /loʊ/ /laʊ/
Điểm thấp nhất, mức thấp nhất.

week/wiːk/ /wik/
Tuần, tuần lễ.