Hình nền cho workmates
BeDict Logo

workmates

/ˈwɜːkmeɪts/ /ˈwɝːkmeɪts/

Định nghĩa

noun

Đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp.

Ví dụ :

Tôi thích ăn trưa với mấy bạn đồng nghiệp ở nhà ăn công ty.