
work
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

stooked/stʊkt/ /stuːkt/
Chất thành đống, bó thành cây.

scotch/skɒtʃ/ /skɑtʃ/
Đẽo, gọt, vạt.

coordination/koʊˌɔɹdɪˈneɪʃən/
Phối hợp, sự phối hợp, điều phối, sự điều phối.

schedules/ˈʃedjuːlz/ /ˈskedʒuːlz/
Lịch trình, kế hoạch, thời khóa biểu.

cowrites/ˌkoʊˈraɪts/ /ˌkoʊˈrɪts/
Đồng sáng tác, hợp tác viết.

redrafts/ˈrɛdˌdræfts/ /ˈriˈdræfts/
Soạn lại, phác thảo lại.

buzz saw/ˈbʌz ˌsɔ/
Cưa máy, cưa vòng.

donkeymen/ˈdɒŋkimən/ /ˈdɑːŋkimən/
Thợ máy, người phụ trách phòng máy tàu.

cord/kɔːd/ /kɔɹd/
Xếp thành đống, chất thành đống.

sledging/ˈslɛdʒɪŋ/
Đập bằng búa tạ.