

breaking
/ˈbɹeɪkɪŋ/







verb
Hạ sốt.




verb
Phá game, hack game.







verb
Chặn, đỡ.





















verb

verb

verb
Dừng, ngắt, tạm dừng.


noun
Nghiên cứu ngôn ngữ về tiếng Anh cổ cho thấy những ví dụ thú vị về sự biến âm nguyên âm, nơi một âm nguyên âm đơn lẻ đã chuyển thành sự kết hợp của hai âm nguyên âm theo thời gian.

noun
Luyến láy, sự luyến láy.

noun
