noun🔗ShareCố vấn, người cố vấn, nhà tư vấn. One who offers advice."The student met with her academic advisors to discuss which classes to take next semester. "Sinh viên đó đã gặp các cố vấn học tập của mình để thảo luận về việc nên chọn những lớp học nào vào học kỳ tới.politicsgovernmentbusinessorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc