adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chắc chắn, nhất định. Without fail. Ví dụ : "slowly but surely" Chậm mà chắc. attitude way essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chắc chắn, nhất định, hẳn là. Certainly, undoubtedly. Ví dụ : "Surely, you must be joking." Chắc chắn là bạn đang đùa thôi. attitude language essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chắc chắn, nhất định. With confidence. Ví dụ : "His feet were planted surely on the ground." Hai chân anh đứng vững chắc trên mặt đất. attitude character mind essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc