Hình nền cho wealth
BeDict Logo

wealth

/wɛlθ/

Định nghĩa

noun

Sự giàu có, của cải, tài sản.

Ví dụ :

Gia tài của gia đình đó đủ lớn để cho phép họ gửi con cái vào một trường tư thục danh tiếng.