noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nâu đỏ, hung đỏ. A dark reddish-brown colour, often used to describe hair colour. Ví dụ : "Her auburn hair shone in the sunlight as she walked to school. " Mái tóc nâu đỏ của cô ấy ánh lên dưới ánh nắng mặt trời khi cô ấy đi học. appearance color Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Nâu đỏ, hung đỏ. Of a reddish-brown colour. Ví dụ : "Her hair was a beautiful auburn color. " Mái tóc của cô ấy có màu nâu đỏ rất đẹp. appearance color Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc