Hình nền cho describe
BeDict Logo

describe

/dəˈskɹaɪb/

Định nghĩa

verb

Mô tả, diễn tả, miêu tả.

Ví dụ :

Cảm giác này khó mà diễn tả thành lời, nhưng không hề khó chịu.
verb

Mô tả, miêu tả, phác họa.

Ví dụ :

"to describe a circle by the compasses;   a torch waved about the head in such a way as to describe a circle"
Để vẽ một hình tròn, ta dùng compa để vạch ra đường tròn đó; Một ngọn đuốc vung trên đầu theo cách tạo thành một hình tròn.