BeDict Logo

window

/ˈwɪndəʊ/ /ˈwɪndoʊ/
Hình ảnh minh họa cho window: Cửa sổ (ứng dụng), khung cửa sổ.
 - Image 1
window: Cửa sổ (ứng dụng), khung cửa sổ.
 - Thumbnail 1
window: Cửa sổ (ứng dụng), khung cửa sổ.
 - Thumbnail 2
noun

Chương trình bảng tính đã mở một khung cửa sổ mới trên màn hình máy tính.