Hình nền cho azn
BeDict Logo

azn

/eɪʒən/ /eɪziːɛn/

Định nghĩa

adjective

Á Châu, người châu Á (tự hào).

Asian (associated with Asian pride)

Ví dụ :

Cô ấy mặc một chiếc áo phông thể hiện sức mạnh của người Á Châu để đến buổi mít tinh kỷ niệm văn hóa châu Á.