
race
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

tziganes/ˈtsiɡɑːneɪz/
Dân Digan Hungary, Người Digan Hungary.

touts/taʊts/
Người cò mồi, người phe vé (ở trường đua).

fay/feɪ/
Tây, người da trắng.

outpacing/ˌaʊtˈpeɪsɪŋ/
Vượt mặt, bỏ xa, nhanh hơn.

demographic/dɛməˈɡɹæfɪk/
Nhân khẩu học, đặc điểm nhân khẩu học.

runner/ˈɹʌnə/ /ˈɹʌnɚ/
Người chạy, vận động viên chạy.

wetbacks/ˈwɛtbæks/
Người vượt biên (trái phép), dân vượt biên.

law/lɔː/ /lɔ/
Ưu thế, chấp.

starts/stɑːrts/ /stɑːts/
Xuất phát, Lượt ra sân.

quadrella/kwɒˈdrɛlə/ /kwɑˈdrɛlə/
Cược bốn trận, cá cược bốn trận.