Hình nền cho bratwurst
BeDict Logo

bratwurst

/ˈbrɑːtwɜːrst/ /ˈbrætˌwɜːrst/

Định nghĩa

noun

Xúc xích Đức, lạp xưởng Đức.

Ví dụ :

"Yesterday we had bratwurst for dinner."
Hôm qua, nhà mình ăn xúc xích Đức (bratwurst) chiên cho bữa tối.