Hình nền cho chocho
BeDict Logo

chocho

/ˈtʃoʊtʃoʊ/

Định nghĩa

noun

Su su.

(Carribean) A chayote.

Ví dụ :

Bà tôi hay dùng su su trong món hầm rau củ của bà, nó giúp món ăn có vị ngọt nhẹ, gần giống bí đao.