



chocho
/ˈtʃoʊtʃoʊ/Từ vựng liên quan

chayote/ˈtʃeɪəʊti/ /tʃɑˈjoʊti/
Su su.

it/ɪt/ /ət/ /ɘt/
Nó, vật, kẻ phi nhân tính.

grandmother/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/
Bà, bà nội, bà ngoại.

giving/ˈɡɪvɪŋ/
Cho, tặng, trao, ban.

hay/heɪ/
Cỏ khô.

squash/skwɒʃ/ /skwɔʃ/ /skwɑʃ/
Bóng quần

flavor/ˈfleɪvə/ /ˈfleɪvɚ/
Hương vị, mùi vị.

mild/ˈmaɪld/
Bia nhẹ.

stew/stʃʉː/ /stjuː/ /stu/
Nồi hầm, nồi ninh.

like/laɪk/
Điều ưa thích, sở thích.

vegetable/ˈvɛd͡ʒtəbəl/
Rau, cây trồng.

uses/ˈjuːzɪz/ /ˈjuːsɪz/
Sự sử dụng, cách dùng.
