Hình nền cho stirred
BeDict Logo

stirred

/stɜːd/ /stɝd/

Định nghĩa

verb

Kích động, khuấy động, thúc đẩy.

Ví dụ :

Bài hát phản kháng đã thúc đẩy sinh viên xuống đường tuần hành đòi quyền lợi.